Đội chủ nhà
Como
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Parma
Ngày 23:30 · 14/09
Sân đấu Stadio Giuseppe Sinigaglia · Como
Trọng tài G. Mucera
Trạng thái 21'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 14/09
Sân đấu Stadio Giuseppe Sinigaglia · Como
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài G. Mucera
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
0.16 Bàn thắng kỳ vọng 0.07
0.10 Bàn thua ngăn chặn 0.10
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Como 26 cầu thủ
Robert Sánchez 97 · G
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yan Couto 27 · D
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacobo Ramón 4 · D
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Kempf 2 · D
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaiki 16 · D
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Máximo Perrone 5 · M
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Da Cunha 7 · M Đội trưởng
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Assane Diao 11 · M
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nico Paz 10 · M
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Baturina 20 · M
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moise Kean 90 · F
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Vigorito 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Butez 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Smolčić 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Valle 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edoardo Goldaniga 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Willy Kambwala 53 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Dossena 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Trevoh Chalobah 99 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Lahdo 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Rodriguez 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Milla 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuele Ricci 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxence Caqueret 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattia Liberali 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anastasios Douvikas 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Parma 26 cầu thủ
Edoardo Corvi 40 · G
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Carlos 34 · D
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mariano Troilo 37 · D
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enrico Delprato 15 · D Đội trưởng
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sascha Britschgi 27 · M
Số phút 18 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vincent Sierro 4 · M
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mandela Keita 16 · M
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuele Valeri 14 · M
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
El Bilal Touré 19 · F
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simone Lontani 76 · F
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nesta Elphege 23 · F
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simone Ghidotti 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovanni Daffara 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Valenti 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Drobnic 72 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulaye Ndiaye 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdou-Salam Konate 47 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Cremaschi 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovanni Fabbian 80 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Carboni 29 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Bernabé 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Ordoñez 32 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas de Martis 25 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pontus Almqvist 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matija Frigan 20 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Romero 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0