VĐQG Ý Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 21'
Đội chủ nhà Como
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Parma
Ngày 23:30 · 14/09
Sân đấu Stadio Giuseppe Sinigaglia · Como
Trọng tài G. Mucera
Trạng thái 21'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 14/09
Sân đấu Stadio Giuseppe Sinigaglia · Como
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài G. Mucera

Dự đoán

Como 45% Hòa 45% Parma 10%

Winner : Como

Bảng xếp hạng · 2026

6 Como 3 trận 7 điểm
17 Parma 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ý como 1 - 0 Parma
VĐQG Ý Parma 0 - 0 como
VĐQG Ý Parma 0 - 1 como
VĐQG Ý como 1 - 1 Parma
Hạng Nhì Ý como 1 - 1 Parma
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Como

4-2-3-1

Huấn luyện viên Cesc Fabregas

Đội hình xuất phát

  • 97 Robert Sánchez G
  • 27 Yan Couto D
  • 4 Jacobo Ramón D
  • 2 Marc Kempf D
  • 16 Kaiki D
  • 5 Máximo Perrone M
  • 7 Lucas Da Cunha M
  • 11 Assane Diao M
  • 10 Nico Paz M
  • 20 Martin Baturina M
  • 90 Moise Kean F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Mauro Vigorito G
  • 1 Jean Butez G
  • 28 Ivan Smolčić D
  • 3 Álex Valle D
  • 18 Edoardo Goldaniga D
  • 53 Willy Kambwala D
  • 13 Alberto Dossena D
  • 99 Trevoh Chalobah D
  • 15 Adrian Lahdo M
  • 17 Jesús Rodriguez F
  • 6 Luis Milla M
  • 21 Samuele Ricci M
  • 8 Maxence Caqueret M
  • 30 Mattia Liberali M
  • 9 Anastasios Douvikas F

Parma

3-4-2-1

Huấn luyện viên Carlos Cuesta

Đội hình xuất phát

  • 40 Edoardo Corvi G
  • 34 Diego Carlos D
  • 37 Mariano Troilo D
  • 15 Enrico Delprato D
  • 27 Sascha Britschgi M
  • 4 Vincent Sierro M
  • 16 Mandela Keita M
  • 14 Emanuele Valeri M
  • 19 El Bilal Touré F
  • 76 Simone Lontani F
  • 23 Nesta Elphege F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Simone Ghidotti G
  • 30 Giovanni Daffara G
  • 5 Lautaro Valenti D
  • 72 Dominik Drobnic D
  • 3 Abdoulaye Ndiaye D
  • 47 Abdou-Salam Konate M
  • 8 Benjamin Cremaschi M
  • 80 Giovanni Fabbian M
  • 29 Franco Carboni D
  • 10 Adrián Bernabé M
  • 32 Christian Ordoñez M
  • 25 Thomas de Martis F
  • 11 Pontus Almqvist F
  • 20 Matija Frigan F
  • 9 David Romero F
Como
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Parma
1 Sút trúng mục tiêu 1
2 Sút chệch mục tiêu 1
3 Tổng cú sút 2
Sút bị chặn
3 Sút trong vòng cấm 0
0 Sút ngoài vòng cấm 2
2 Phạm lỗi 0
1 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
67% Kiểm soát bóng 33%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 1
149 Tổng đường chuyền 76
134 Chuyền chính xác 59
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
0.16 Bàn thắng kỳ vọng 0.07
0.10 Bàn thua ngăn chặn 0.10
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Como 26 cầu thủ

Robert Sánchez 97 · G
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
Cản phá
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yan Couto 27 · D
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacobo Ramón 4 · D
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Kempf 2 · D
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaiki 16 · D
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Máximo Perrone 5 · M
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Da Cunha 7 · M Đội trưởng
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Assane Diao 11 · M
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nico Paz 10 · M
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Baturina 20 · M
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moise Kean 90 · F
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Vigorito 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Butez 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Smolčić 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Valle 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edoardo Goldaniga 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Willy Kambwala 53 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Dossena 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trevoh Chalobah 99 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Lahdo 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Rodriguez 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Milla 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuele Ricci 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxence Caqueret 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattia Liberali 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anastasios Douvikas 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Parma 26 cầu thủ

Edoardo Corvi 40 · G
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
Cản phá
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Carlos 34 · D
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariano Troilo 37 · D
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enrico Delprato 15 · D Đội trưởng
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sascha Britschgi 27 · M
Số phút 18 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vincent Sierro 4 · M
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mandela Keita 16 · M
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuele Valeri 14 · M
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Bilal Touré 19 · F
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Lontani 76 · F
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nesta Elphege 23 · F
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Ghidotti 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Daffara 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Valenti 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Drobnic 72 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulaye Ndiaye 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdou-Salam Konate 47 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Cremaschi 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Fabbian 80 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Carboni 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Bernabé 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Ordoñez 32 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas de Martis 25 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pontus Almqvist 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matija Frigan 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Romero 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0